Saturday, 19 November 2016

Bedroom Vocabulary

French: chambre à coucher
Tổng hợp từ vựng hằng ngày:



picture/ poster: bức tranh armchair: ghế bành tựa lưng
carpet/ rug: tấm thảm bedside table/ night table/ night - stand: bàn  cạnh giường ngủ
desk: cái bàn computer: máy tính để bàn
bed: giường ngủ lamp: đèn ngủ
bookshelf/ shelf: kệ sách bedspread: dra trải giường
cushions/pillow: gối alarm clock/ clock radio: đồng hồ báo thức
blanket/duvet: mềm vase: bình hoa
dress table/ vanity/ vanity table: bàn trang điểm stool: ghế đẩu
drawer: ngăn kéo  pillowcase: áo gối
bottom sheet/sheet: nệm head board: đầu giường
wardrobe/closet: tủ đựng quần áo hanger: cây móc áo quần
rail: thanh cuộn slipper: dép
dresser/ chest of drawer: tủ áo quần cradle/ cot: cái nôi, giường cho em bé
hook: cái móc để móc quần áo ceiling: trần nhà
Post a Comment