Friday, 18 November 2016

Bathroom Vocabulary

Tổng hợp từ vựng hằng ngày:


hairdryer: máy sấy tóc shampoo: dầu gội đầu
mirror: cái gương sponge: bông tắm
comb: cái lược chải tóc toilet paper/ roll: giấy vệ sinh
tap: vòi nước toilet: bồn cầu
soap: cục xà bông bidet: mặt ngồi bồn cầu
toothbrush: bàn chải đánh răng bathtub: bồn tắm
toothpaste: kem đánh răng bath mat: miếng dặm chân sau khi tắm
basin/ sink:chậu rửa mặt brush your teeth: đánh răng
towel: khăn tắm have a shower: tắm
shower: vòi tắm hoa sen dry yourself: lau mình
shower cap: mũ tắm comb your hair: chải tóc
shower curtain: màn tắm curtain: rèm cửa
towel rail/rack: giá treo khăn tắm hand towel: khăn lau tay
razor: dao cạo râu shaving form: bông làm mềm râu khi cạo
bathroom cabinet: tủ đựng phòng tắm faucet: vòi
deodorant: chất khử mùi tiles: gạch
conditioner: kem ủ tóc drip: nhỏ giọt
plughole: cái lỗ thoát nước trên basin plug: cái nút đậy
chain: sợ dây nối flannel: vải flannel
cisterm: hầm chứa nước toothbrush holder: kệ đựng bàn chải đánh răng

Post a Comment