Thursday, 21 January 2016

Vocabulary of Medicine

Gom lại một số từ vựng về Medicine cho dễ nhớ:
antibiotic /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪk/: n, thuốc kháng sinh
- respiratory /rɪˈspɪr.ə.tər.i/ : n, hô hấp
- infection/ɪnˈfek.ʃən/: n, nhiễm trùng
- crucial /ˈkruː.ʃəl/ a, extremedy important or necessary., rất quan trọng
- prescribe /prɪˈskraɪb/ v, give medicine kê toa, liệt kê
- prescription /prɪˈskrɪp.ʃən/ n, toa thuốc
- pressurized /ˈpreʃ.ər.aɪzd/ a, điều áp
- resistance /rɪˈzɪs.təns/ n, sức đề kháng
- lethal /ˈliː.θəl/ a, gây chết người
- strain /streɪn/ a, sự căng thẳng
- circulate /ˈsɜː.kjʊ.leɪt/ v, tuần hoàn, lan truyền, go around
- definitive /dɪˈfɪn.ɪ.tɪv/ a, cuối cùng, hay nhất, chung cuộc
- incredibly /ɪnˈkred.ɪ.bli/ adv, extremedy
- incredibly useful: vô cùng hữu ích
- diagnosis /ˌdaɪ.əɡˈnəʊ.sɪs/ n, chẩn đoán
- accurate /ˈæk.jʊ.rət/ a, exact, correct without any mistakes.
- struck off: v, gạch tên, xóa bỏ
- mainstay: trụ cột, thành phần chính
- inappropriate /ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət/  a, unsuitable, không thích hợp, không phù hợp
- affordable /əˈfɔː.də.bəl/ a, giá cả phải chăng, not expensive 
- dependable a, đáng tin cậy
- curb /kɜːb/ , v, kiềm chế, to control or something limited
- painkiller /ˈpeɪnˌkɪl.ər/, n, thuốc giảm đau
- sufferer /ˈsʌf.ər.ər/, n, người bị bệnh
- flu suferer : n, người mắc bệnh cúm
- pain /peɪn/, n, đau nhức
- aches /eɪk/, mỏi mệt
- remedy /ˈrem.ə.di/,n biện pháp khắc phục
- symptom /ˈsɪmp.təm/, n ,dấu hiện, triệu chứng
- anti-flu drug :n, thuốc chống cúm
- influenza virus , virus gây cúm
- fever /ˈfiː.vər/, n cơn sốt
- anti-inflammatory medicines:n, thuốc kháng viêm
- inhale /ɪnˈheɪl/, v, hít vào
- inhale steam with a decongestant /ˌdiː.kənˈdʒes.tənt/: n, thuốc nhỏ mũi để thông mũi
- blocked nose: ,n nghẹt mũi
- cough /kɒf/, ho
- cardiovascular problems: n, vấn đề về tim mạch
headache = pain: /ˈhed.eɪk/, đau đầu

Post a Comment