Thursday, 7 January 2016

Economic report


Vocabulary part1:
two hundred ninety billions dollars :290 tỷ $
charity ( n, quỹ từ thiện, giving)
social services (n, các dịch vụ xã hội)
charitable donations (n, quyên góp từ thiện)
households (n, hộ gia đình)
percentage (n, tỷ lệ phần trăm)
The federal Tax Agency,(cơ quan thuế ban ngành)
donors (n, nhà tài trợ)
administrative costs. (n, chi phí chính phủ)

Vocabulary part2:
nation: n, quốc gia
postmaster general: giám đốc bưu điện
Senate communitte: ủy ban thượng nghị viện
homeland: quê hương
enactment: ban hành
legislation: pháp luật
defaut:mặc định
mandated: nhiệm vụ
treasury: kho bạc
pre - fund: tiền quỹ
federal: thuế
defict: hụt
cut over: cắt giảm, cắt ra
announce: thông báo
criticized: chỉ trích
take part ( get in on): tham gia, tham dự
budget : ngân sách



Post a Comment